Chứng khoán phái sinh có thể được định nghĩa là một công cụ tài chính dưới dạng hợp đồng mà trong đó giá trị của nó phụ thuộc vào một hay nhiều loại tài sản cơ sở. Vậy thì quy định mới nhất về vị thế một chứng khoán phái sinh hiện nay như thế nào? Cùng tìm hiểu ở nội dung bài viết sau:
1. Quy định về i vị thế chứng khoán phái sinh
Nghị định 158/2020/NĐ-CP quy định về chứng khoán phái sinh và thị trường chứng khoán phái sinh tại Việt Nam. Trong đó, khoản 2 Điều 3 định nghĩa vị thế chứng khoán phái sinh như sau: Vị thế một chứng khoán phái sinh là trạng thái giao dịch và khối lượng chứng khoán phái sinh chưa đáo hạn mà nhà đầu tư đang nắm giữ tại một thời điểm.
– Giải thích:
+ Trạng thái giao dịch: thể hiện việc nhà đầu tư đã mua (mở vị thế mua) hay bán (mở vị thế bán) hợp đồng chứng khoán phái sinh.
+ Khối lượng chứng khoán phái sinh chưa đáo hạn: là số lượng hợp đồng chứng khoán phái sinh mà nhà đầu tư đang nắm giữ và chưa được thực hiện thanh toán hoặc bù trừ.
– Ví dụ:
+ Nhà đầu tư A mua 10 hợp đồng tương lai VN30: đây là mở vị thế mua 10 hợp đồng tương lai VN30. Vị thế của nhà đầu tư A tại thời điểm này là 10 hợp đồng tương lai VN30 chưa đáo hạn.
+ Nhà đầu tư B bán 5 hợp đồng quyền chọn mua cổ phiếu VHM: đây là mở vị thế bán 5 hợp đồng quyền chọn mua cổ phiếu VHM. Vị thế của nhà đầu tư B tại thời điểm này là 5 hợp đồng quyền chọn mua cổ phiếu VHM chưa đáo hạn.
– Lưu ý:
+ Vị thế của nhà đầu tư có thể thay đổi theo thời gian khi họ thực hiện các giao dịch mua, bán hoặc bù trừ chứng khoán phái sinh.
+ Việc theo dõi và quản lý vị thế là rất quan trọng đối với nhà đầu tư tham gia thị trường chứng khoán phái sinh để kiểm soát rủi ro và tối ưu hóa lợi nhuận.
Ngoài ra, Nghị định 158/2020/NĐ-CP còn quy định chi tiết về các loại vị thế chứng khoán phái sinh, cách thức xác định vị thế, cũng như các nghĩa vụ của nhà đầu tư liên quan đến vị thế chứng khoán phái sinh.
2. Đặc điểm của vị thế chứng khoán phái sinh
Vị thế chứng khoán phái sinh có một số đặc điểm chính sau:
– Tính pháp lý:
+ Vị thế chứng khoán phái sinh được quy định chi tiết trong Nghị định 158/2020/NĐ-CP về chứng khoán phái sinh và thị trường chứng khoán phái sinh.
+ Vị thế chứng khoán phái sinh được coi là một hợp đồng pháp lý giữa nhà đầu tư và Sở Giao dịch Chứng khoán, có giá trị pháp lý và được bảo vệ bởi pháp luật.
– Tính chất:
+ Vị thế chứng khoán phái sinh có thể mở (mua hoặc bán) và đóng (bán hoặc mua) theo ý muốn của nhà đầu tư.
+ Vị thế có thể thay đổi theo thời gian khi nhà đầu tư thực hiện các giao dịch mua, bán hoặc bù trừ chứng khoán phái sinh.
+ Vị thế có thể mang lại lợi nhuận hoặc thua lỗ cho nhà đầu tư tùy thuộc vào biến động giá của tài sản cơ sở.
– Rủi ro:
+ Giao dịch chứng khoán phái sinh tiềm ẩn rủi ro cao do sử dụng đòn bẩy tài chính.
+ Nhà đầu tư có thể mất hết vốn nếu giá tài sản cơ sở biến động mạnh trái chiều với dự đoán của họ.
+ Do đó, nhà đầu tư cần quản lý rủi ro cẩn thận khi tham gia thị trường chứng khoán phái sinh.
– Quyền lợi và nghĩa vụ:
+ Nhà đầu tư có quyền lợi được hưởng đầy đủ các quyền lợi theo quy định của hợp đồng chứng khoán phái sinh.
+ Nhà đầu tư có nghĩa vụ thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ theo quy định của hợp đồng chứng khoán phái sinh, bao gồm nghĩa vụ thanh toán và/hoặc chuyển giao tài sản cơ sở.
– Ứng dụng:
+ Vị thế chứng khoán phái sinh có thể được sử dụng để phòng ngừa rủi ro, đầu cơ hoặc tạo lợi nhuận.
+ Vị thế có thể được áp dụng cho nhiều loại tài sản cơ sở khác nhau như cổ phiếu, trái phiếu, hàng hóa, tỷ giá hối đoái, v.v.
3. Các yếu tố ảnh hưởng đến vị thế chứng khoán phái sinh
Vị thế chứng khoán phái sinh có thể chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm:
– Biến động giá tài sản cơ sở:
+ Đây là yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến vị thế chứng khoán phái sinh.
+ Giá tài sản cơ sở biến động theo chiều hướng tăng sẽ mang lại lợi nhuận cho vị thế mua và thua lỗ cho vị thế bán.
+ Ngược lại, giá tài sản cơ sở biến động theo chiều hướng giảm sẽ mang lại lợi nhuận cho vị thế bán và thua lỗ cho vị thế mua.